cripple” in Vietnamese

làm tàn phếlàm tê liệt

Definition

Làm tổn thương nghiêm trọng cơ thể hoặc khả năng của ai đó, hoặc làm suy yếu nghiêm trọng hoạt động, hiệu quả của thứ gì đó. Dùng cho người mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cripple' dùng cho người là không nên vì mang ý xúc phạm, hãy thay bằng 'người khuyết tật'. Với nghĩa bóng như 'cripple a system', nó ám chỉ gây tổn hại nghiêm trọng. Hay dùng trong báo chí hoặc văn bản trang trọng.

Examples

The disease can cripple a person's muscles.

Căn bệnh này có thể **làm tê liệt** các cơ của một người.

Heavy snow crippled the city for days.

Tuyết dày đã **làm tê liệt** thành phố trong nhiều ngày.

Cyber attacks can cripple a country's infrastructure.

Các cuộc tấn công mạng có thể **làm tê liệt** hạ tầng của một quốc gia.

He was crippled by fear and unable to move.

Anh ấy **bị tê liệt** vì sợ hãi và không thể cử động.

The power outage totally crippled the hospital's operations.

Mất điện đã hoàn toàn **làm tê liệt** hoạt động của bệnh viện.

The accident left him crippled for life.

Tai nạn khiến anh ấy bị **tàn phế** suốt đời.