“crib” in Vietnamese
Definition
Cũi là giường nhỏ có thành cao dành cho em bé. Trong tiếng lóng, 'crib' còn chỉ nhà ai đó, và trong trường học, nó còn nghĩa là phao để gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa giường em bé là phổ biến nhất. Nghĩa 'nhà' thuộc tiếng lóng giới trẻ, ví dụ như 'come to my crib'. Nghĩa phao chỉ xuất hiện trong bối cảnh trường học với 'crib sheet'.
Examples
The baby is sleeping in the crib.
Em bé đang ngủ trong **cũi**.
After the movie, a few friends came back to my crib.
Sau phim, vài người bạn đã về **nhà** mình chơi.
We put a blue blanket in the crib.
Chúng tôi đã đặt một chiếc chăn xanh vào **cũi**.
He hid a crib in his sleeve during the test.
Anh ấy đã giấu một **phao** trong tay áo khi kiểm tra.
You should see their new crib—it's huge.
Bạn nên đến xem **nhà** mới của họ—rất rộng lớn.
The teacher caught him using a crib sheet under the desk.
Giáo viên đã bắt được anh ta dùng **phao** dưới gầm bàn.