“crews” in Vietnamese
Definition
Nhóm người cùng làm một công việc cụ thể, đặc biệt là trên tàu, máy bay, công trình xây dựng hoặc phim ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nhóm làm việc chuyên biệt (tàu thủy, máy bay, xây dựng, sản xuất phim), không dùng cho nhóm thể thao hay văn phòng. Hay đi kèm như 'emergency crews', 'film crews', 'clean-up crews'.
Examples
Airline crews sometimes stay overnight in different cities between flights.
Các **đội ngũ** tiếp viên hàng không đôi khi ở lại qua đêm ở các thành phố khác nhau giữa các chuyến bay.
The rescue crews arrived quickly after the accident.
Các **đội ngũ** cứu hộ đã đến hiện trường rất nhanh sau vụ tai nạn.
Film crews closed the street for shooting today.
Các **ê-kíp** quay phim đã đóng đường để quay hôm nay.
There are three crews working on the new bridge.
Có ba **đội ngũ** đang thi công cầu mới.
After the storm, utility crews were out all night fixing power lines.
Sau cơn bão, các **đội ngũ** điện lực đã phải làm việc suốt đêm để sửa đường dây.
Different crews handle painting, plumbing, and electrical work on the building site.
Những **đội ngũ** khác nhau đảm nhiệm việc sơn, ống nước và điện trên công trường.