crew” in Vietnamese

độinhóm (làm việc)

Definition

Đội là một nhóm người cùng làm việc với nhau, thường gặp trên tàu, máy bay, phim trường hoặc các công việc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'flight crew', 'film crew', 'cleaning crew' rất phổ biến. 'Crew' thường chỉ nhóm làm việc, không phải nhóm bạn bè, nhưng đôi khi cũng dùng thân mật.

Examples

The movie crew worked all night.

**Đoàn làm phim** đã làm việc suốt đêm.

The camera crew is already set up, so we can start shooting.

**Đội quay phim** đã sẵn sàng, nên ta có thể bắt đầu bấm máy.

We’re running on a skeleton crew this weekend, so service might be slow.

Cuối tuần này chúng tôi chỉ có **đội tối thiểu** nên dịch vụ có thể chậm.

The crew cleaned the plane after the flight.

**Đội** đã dọn dẹp máy bay sau chuyến bay.

A small crew is fixing the road today.

Một **đội** nhỏ đang sửa đường hôm nay.

I know the whole crew from the restaurant—they’re great people.

Tôi biết hết cả **đội** ở nhà hàng đó—họ đều rất tốt.