“crawling” in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất chậm sát mặt đất, thường bằng tay và đầu gối hoặc áp sát cơ thể xuống. Thường chỉ trẻ em, côn trùng, lính hoặc bất cứ thứ gì di chuyển chậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho trẻ em hay động vật di chuyển sát đất. Khi nói 'traffic is crawling' hoặc 'time is crawling' nghĩa là rất chậm. 'Creeping' mang nghĩa âm thầm, lén lút hơn.
Examples
The baby is crawling on the floor.
Em bé đang **bò** trên sàn nhà.
A small bug was crawling up the wall.
Một con bọ nhỏ đang **bò** trên tường.
Traffic is crawling this morning.
Sáng nay giao thông **di chuyển rất chậm**.
We were crawling through downtown for almost an hour.
Chúng tôi đã **bò chậm chạp** qua trung tâm thành phố gần một tiếng.
Time was crawling while I waited for the results.
Thời gian **trôi rất chậm** trong lúc tôi chờ kết quả.
After the long hike, I was crawling into bed.
Sau cuộc leo núi dài, tôi **bò** lên giường.