craving” in Vietnamese

cơn thèmkhao khát mạnh mẽ

Definition

Một mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó, nhất là đồ ăn hoặc trải nghiệm cụ thể. Khi bạn cảm thấy thật sự cần hoặc muốn thứ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Craving' hay dùng trong văn nói, chủ yếu cho đồ ăn ('craving chocolate'), nhưng cũng có thể dùng cho mong muốn mạnh mẽ khác ('craving adventure'). Thường là danh từ đếm được ('a craving'). Thường gặp trong các cụm như 'pregnancy craving', 'satisfy a craving'. Không thay cho 'desire' trong văn trang trọng.

Examples

She had a craving for ice cream.

Cô ấy có một **cơn thèm** kem.

He couldn't ignore his craving for pizza.

Anh ấy không thể bỏ qua **cơn thèm** pizza của mình.

I have a craving for something sweet.

Tôi đang có **cơn thèm** đồ ngọt.

Suddenly, I got this huge craving for french fries.

Đột nhiên tôi có một **cơn thèm** khoai tây chiên thật lớn.

Nothing can satisfy this craving except some homemade cake.

Chỉ có bánh ngọt tự làm mới thỏa mãn được **cơn thèm** này thôi.

People often have strange cravings during pregnancy.

Nhiều người có những **cơn thèm** lạ trong thời kỳ mang thai.