“crashing” in Vietnamese
Definition
Va chạm mạnh vào cái gì đó, máy tính hoặc ứng dụng bị tắt đột ngột, hoặc ở tạm đâu đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị sập' dùng cho máy tính/ứng dụng; 'đâm vào' khi mô tả tai nạn. 'Crash at someone's place' là ngủ nhờ/tạm ở đâu đó. Không dùng cho đồ vật bị hỏng vật lý.
Examples
I'm crashing at my cousin's house tonight.
Tối nay tôi sẽ **ngủ tạm** ở nhà anh họ.
The car was crashing into the wall when I looked outside.
Khi tôi nhìn ra ngoài, chiếc xe đang **đâm vào** tường.
My computer keeps crashing during class.
Máy tính của tôi cứ **bị sập** khi đang học.
The app kept crashing, so I gave up and restarted my phone.
Ứng dụng cứ **bị sập** mãi, nên tôi bỏ cuộc và khởi động lại điện thoại.
We were so tired after the concert that we ended up crashing on a friend's couch.
Chúng tôi mệt quá sau buổi hoà nhạc nên cuối cùng **ngủ tạm** trên ghế sofa nhà bạn.
I heard something crashing downstairs, and it turned out the cat had knocked over a lamp.
Tôi nghe thấy thứ gì đó **rơi ầm** tầng dưới, hoá ra mèo làm đổ cái đèn.