crackpot” in Vietnamese

kẻ lập dịngười điên rồ

Definition

Chỉ người có ý tưởng rất khác thường, ngu ngốc hoặc khó tin, thường nói về các vấn đề nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong hoàn cảnh trang trọng, mang tính xúc phạm nhẹ. Thường dùng cho những người có 'crackpot idea', 'crackpot theory' (ý tưởng/lý thuyết điên rồ).

Examples

My uncle is a crackpot who believes aliens visit him.

Chú tôi là một **kẻ lập dị**, ông ấy tin người ngoài hành tinh đến thăm mình.

Some people thought the inventor was a crackpot.

Có người nghĩ nhà phát minh đó là một **kẻ lập dị**.

Don't listen to his crackpot ideas.

Đừng nghe những ý tưởng **lập dị** của anh ấy.

Everyone at work calls him the office crackpot.

Mọi người ở công ty đều gọi anh ấy là **kẻ lập dị** của văn phòng.

His crackpot theory was actually right in the end.

Cuối cùng, lý thuyết **điên rồ** của anh ấy lại đúng.

I thought he was just a crackpot, but now I’m not so sure.

Tôi tưởng anh ấy chỉ là một **kẻ lập dị**, nhưng giờ tôi không chắc nữa.