crack” in Vietnamese

vết nứtnứtnổ (âm thanh)

Definition

‘Crack’ là một vết nứt nhỏ hoặc vết rạn trên bề mặt vật nào đó. Khi là động từ, nó có nghĩa là nứt ra hoặc phát ra âm thanh vỡ mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ hư hại vật lý: ‘vết nứt trên tường’, ‘kính bị nứt’. Dùng cho âm thanh: ‘tiếng sấm nổ’, ‘giọng nứt’. ‘Crack’ trong giao tiếp có nghĩa là ‘nói đùa’ hoặc ‘thử làm gì đó’.

Examples

There is a crack in the window.

Trên cửa sổ có một **vết nứt**.

Be careful not to crack the plate.

Cẩn thận đừng để cái đĩa bị **nứt**.

I heard the ice crack under my feet.

Tôi nghe thấy băng **nứt** dưới chân mình.

She tried to stay calm, but her voice cracked when she spoke.

Cô ấy cố bình tĩnh, nhưng khi nói chuyện thì giọng cô ấy **bị nứt**.

He always cracks jokes when the meeting gets too serious.

Khi cuộc họp căng thẳng quá, anh ấy luôn **nói đùa**.

Why don’t you have a crack at fixing it yourself first?

Sao bạn không **thử** tự sửa trước đi?