“covenant” in Vietnamese
Definition
Một thỏa thuận hoặc lời hứa trang trọng, chính thức giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo và mang ý nghĩa trang nghiêm hơn hợp đồng thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, tôn giáo hoặc lịch sử; không áp dụng cho các thỏa thuận đơn giản hàng ngày. 'Giao ước' trong tôn giáo thường là cam kết thiêng liêng giữa Chúa và loài người.
Examples
The two nations signed a peace covenant.
Hai quốc gia đã ký một **giao ước** hòa bình.
The lease has a covenant that says you can't sublet the apartment.
Hợp đồng thuê nhà có một **khế ước** không cho phép bạn cho thuê lại căn hộ.
They spoke about marriage as a lifelong covenant, not just a legal contract.
Họ nói về hôn nhân như một **giao ước** trọn đời, không chỉ là hợp đồng pháp lý.
In the story, the king made a covenant with his people.
Trong truyện, nhà vua đã lập **giao ước** với dân chúng.
The church teaches about God's covenant with humanity.
Nhà thờ dạy về **giao ước** của Chúa với nhân loại.
That's not just a promise to them—it's a covenant.
Đó không chỉ là một lời hứa với họ—đó là một **giao ước**.