counts” in Vietnamese

đếmquan trọng

Definition

Nói các số theo thứ tự để biết tổng số lượng. Ngoài ra, có thể dùng để nói điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm như 'count money', 'count students' để chỉ việc đếm từng cái. Khi nói 'Every vote counts', 'What counts is...', nghĩa là quan trọng. 'Count' là đếm từng đơn vị, 'calculate' là tính toán có phép toán.

Examples

She counts the books on the table.

Cô ấy **đếm** những cuốn sách trên bàn.

My little brother counts from one to ten.

Em trai tôi **đếm** từ một đến mười.

Every minute counts before the bus leaves.

Từng phút **đều quan trọng** trước khi xe buýt rời đi.

In this job, experience counts more than a fancy degree.

Trong công việc này, kinh nghiệm **quan trọng** hơn bằng cấp đẹp.

The cashier counts the money twice at the end of the day.

Nhân viên thu ngân **đếm** tiền hai lần vào cuối ngày.

What really counts is how you treat people.

Điều thực sự **quan trọng** là cách bạn đối xử với mọi người.