countdown” in Vietnamese

đếm ngược

Definition

Hành động đếm ngược các con số đến số không để đánh dấu thời điểm trước khi một sự kiện quan trọng diễn ra, như phóng tàu hoặc bắt đầu sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những khoảnh khắc đặc biệt như phóng tên lửa, đón năm mới, hoặc thi đấu. Không dùng cho thời gian chờ bình thường. 'The countdown begins' có nghĩa là bắt đầu đếm ngược.

Examples

The app shows a live countdown to your birthday.

Ứng dụng hiển thị **đếm ngược** trực tiếp đến sinh nhật của bạn.

There was excitement as the countdown hit zero and the fireworks started.

Không khí phấn khích lan tỏa khi **đếm ngược** về số không và pháo hoa bắt đầu.

The countdown will start at ten seconds.

**Đếm ngược** sẽ bắt đầu từ mười giây.

We watched the rocket countdown on TV.

Chúng tôi đã xem **đếm ngược** tên lửa trên TV.

The students did a countdown before the race.

Các học sinh đã thực hiện **đếm ngược** trước khi chạy.

We joined the countdown for the New Year in the city square.

Chúng tôi đã tham gia **đếm ngược** đón năm mới ở quảng trường thành phố.