counseling” in Vietnamese

tư vấn tâm lýtư vấn (chuyên nghiệp)

Definition

Một dịch vụ chuyên nghiệp mà chuyên gia được đào tạo giúp người khác nói về và giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, học tập hoặc nghề nghiệp. Không phải là lời khuyên thông thường mà là sự hỗ trợ chuyên nghiệp, có thể kéo dài.

Examples

After losing his job, Mark found counseling helpful to deal with stress.

Sau khi mất việc, Mark thấy **tư vấn** hữu ích để đối mặt với căng thẳng.

We decided to try counseling before making any big decisions about our relationship.

Chúng tôi quyết định thử **tư vấn** trước khi đưa ra quyết định lớn về mối quan hệ của mình.

She went to counseling to get help with her anxiety.

Cô ấy đã đi **tư vấn tâm lý** để nhận hỗ trợ với chứng lo âu của mình.

Many schools offer free counseling for students.

Nhiều trường học cung cấp **tư vấn tâm lý** miễn phí cho học sinh.

Couples sometimes seek counseling to improve their marriage.

Các cặp đôi đôi khi tìm đến **tư vấn** để cải thiện hôn nhân của mình.

If you're feeling overwhelmed, don't hesitate to seek counseling.

Nếu bạn cảm thấy quá tải, đừng ngần ngại tìm **tư vấn tâm lý**.