costume” in Vietnamese

trang phụchóa trang

Definition

Trang phục là bộ quần áo đặc biệt được mặc để giả làm một nhân vật, con vật hoặc kiểu người nào đó, thường dùng trong các buổi tiệc hóa trang, vở kịch hoặc phim. Cũng có thể chỉ quần áo của một thời kỳ lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'costume' thường chỉ dùng cho quần áo hóa trang, kịch, phim, không phải quần áo mặc hằng ngày. Một số cụm phổ biến: 'trang phục Halloween', 'tiệc hóa trang', 'nhà thiết kế trang phục'. Đừng nhầm với 'custom' (phong tục).

Examples

She wore a witch costume to the party.

Cô ấy mặc **trang phục** phù thủy đến bữa tiệc.

His pirate costume was very funny.

Bộ **trang phục** cướp biển của anh ấy rất hài hước.

The actors changed costumes before the next scene.

Các diễn viên đã thay **trang phục** trước cảnh tiếp theo.

I still haven't picked a costume for Halloween.

Tôi vẫn chưa chọn được **trang phục** cho Halloween.

That movie won an award for costume design.

Bộ phim đó đã giành giải về thiết kế **trang phục**.

The kids showed up in homemade costumes, and they looked amazing.

Bọn trẻ xuất hiện trong những **trang phục** tự làm, trông thật tuyệt vời.