cortex” in Vietnamese

vỏ nãovỏ (thực vật, cơ quan)

Definition

Vỏ là lớp ngoài cùng của một cơ quan, chủ yếu là não, hoặc phần ngoài của thân hoặc rễ cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'vỏ não' hoặc 'vỏ' thường dùng trong sinh học, y học, như 'cerebral cortex' là 'vỏ não'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Scientists study the cortex to understand thinking.

Các nhà khoa học nghiên cứu **vỏ não** để hiểu về tư duy.

Damage to the cerebral cortex can affect memory and behavior.

Tổn thương **vỏ não** có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và hành vi.

The thickness of the tree's cortex protects it from insects.

Độ dày của **vỏ cây** giúp bảo vệ cây khỏi côn trùng.

MRI scans let doctors see changes in the brain’s cortex.

Chụp MRI giúp bác sĩ quan sát những thay đổi của **vỏ não**.

The cortex is the outer part of the brain.

**Vỏ não** là phần ngoài của não.

Plants also have a cortex in their roots.

Ở rễ cây cũng có **vỏ**.