correspondence” in Vietnamese

thư từsự trao đổi thư

Definition

Việc liên lạc bằng văn bản, đặc biệt là thư hoặc email, giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Cũng có thể chỉ sự tương đồng lớn giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ trang trọng, dùng nhiều trong kinh doanh hoặc pháp lý. Thường nói về trao đổi thư từ/email. Nghĩa tương đồng dành cho văn viết học thuật. Không nhầm với 'correspondent' (phóng viên). Số nhiều ít gặp.

Examples

We had regular correspondence while he lived overseas.

Chúng tôi đã có **thư từ** đều đặn khi anh ấy sống ở nước ngoài.

Please keep copies of all business correspondence.

Vui lòng giữ bản sao tất cả **thư từ** công việc.

The museum displays historic correspondence between famous writers.

Bảo tàng trưng bày **thư từ** lịch sử giữa các nhà văn nổi tiếng.

All our correspondence with clients is handled electronically these days.

Bây giờ mọi **thư từ** với khách hàng của chúng tôi đều được xử lý qua mạng.

There's a clear correspondence between these results and our predictions.

Có sự **tương đồng** rõ ràng giữa kết quả này và dự đoán của chúng ta.

After months of correspondence, they finally agreed to meet in person.

Sau nhiều tháng **thư từ**, họ cuối cùng đã đồng ý gặp trực tiếp.