corners” in Vietnamese

gócngóc ngách

Definition

'Góc' chỉ nơi hai đường hoặc mặt tiếp giáp nhau, như trong phòng hoặc trên bàn. Ngoài ra còn dùng để chỉ các vị trí khuất, ít người để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng số nhiều ‘góc’ khi chỉ nhiều vị trí. Áp dụng cho góc phòng, đường phố, trang giấy hoặc các góc khuất. ‘Cutting corners’ là làm cho xong việc một cách sơ sài.

Examples

Let’s not cut any corners on this project.

Đừng **làm ẩu** ở dự án này nhé.

There are four corners in this room.

Căn phòng này có bốn **góc**.

The cat hid in one of the corners.

Con mèo trốn ở một **góc**.

Draw two lines that meet at the corners of the page.

Hãy vẽ hai đường gặp nhau tại các **góc** của trang giấy.

He searched every corner of the store, even the darkest corners.

Anh ấy đã tìm mọi **góc** của cửa hàng, kể cả những **góc** tối nhất.

Little shops can be found in the corners of old towns.

Những cửa hàng nhỏ thường nằm ở các **góc** của phố cổ.