cords” in Vietnamese

dâydây điện

Definition

Những sợi dây dài, mảnh như dây thừng, dây điện, dùng để buộc, nối hoặc cung cấp điện cho thiết bị. "Cords" là dạng số nhiều, chỉ nhiều loại dây khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cords" là danh từ số nhiều dùng cho nhiều dây, đặc biệt là dây điện hoặc dây buộc. Đừng nhầm với "chords" (hợp âm nhạc) hoặc "corduroy" (loại vải).

Examples

He tied the boxes together with cords.

Anh ấy buộc các hộp lại với nhau bằng **dây**.

Most gyms ask you to jump rope with their cords, not bring your own.

Hầu hết các phòng tập đều yêu cầu nhảy dây bằng **dây** của họ, không mang của riêng bạn.

Please do not pull the cords on the blinds.

Vui lòng không kéo các **dây** của rèm cửa.

I can't find any extra cords for my phone charger.

Tôi không tìm thấy **dây** dự phòng nào cho sạc điện thoại của mình.

All those tangled cords behind the TV drive me crazy!

Những **dây** rối đằng sau TV làm tôi phát điên!

Do you have any spare cords for my laptop? Mine just broke.

Bạn có **dây** dự phòng nào cho laptop của tôi không? Dây của tôi bị hỏng rồi.