cordon” in Vietnamese

vòng phong toả

Definition

Đây là hàng rào do con người (thường là cảnh sát, quân đội) hoặc vật cản tạo ra để hạn chế tiếp cận một khu vực vì lý do an ninh, an toàn. Cũng chỉ hành động tạo hàng rào như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như công an, quân đội, hoặc các tình huống khẩn cấp. Không dùng cho rào chắn thông thường; chú ý các cụm như 'police cordon', 'cordon off an area' trong tiếng Anh.

Examples

The police set up a cordon around the building.

Cảnh sát đã lập **vòng phong toả** quanh toà nhà.

No one was allowed to enter the cordon.

Không ai được phép vào bên trong **vòng phong toả**.

A cordon was placed around the accident site.

Một **vòng phong toả** đã được dựng quanh hiện trường tai nạn.

Crowds gathered outside the cordon, trying to see what was happening.

Đám đông tụ tập ngoài **vòng phong toả**, cố xem chuyện gì xảy ra.

They had to cordon off the street after the fire.

Sau vụ cháy, họ phải **phong toả** con phố đó.

Reporters waited for hours outside the police cordon.

Các phóng viên đã chờ hàng giờ ngoài **vòng phong toả** của cảnh sát.