coordinating” in Vietnamese

phối hợpđiều phối

Definition

Sắp xếp, liên kết nhiều người hoặc công việc để mọi thứ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, tổ chức sự kiện hay dự án: 'coordinating a project', 'coordinating schedules'. Nhấn mạnh việc kết nối, hợp tác giữa con người hoặc công việc.

Examples

She is coordinating the meeting for her team.

Cô ấy đang **phối hợp** buổi họp cho nhóm của mình.

I am coordinating the volunteers at the event.

Tôi đang **phối hợp** các tình nguyện viên tại sự kiện.

He spent the morning coordinating deliveries for the store.

Anh ấy đã dành cả buổi sáng để **điều phối** việc giao hàng cho cửa hàng.

I'm coordinating with the catering team to make sure everything arrives on time.

Tôi đang **phối hợp** với đội cung cấp tiệc để đảm bảo mọi thứ đến đúng giờ.

Thanks for coordinating all the schedules—it made planning so much easier.

Cảm ơn bạn đã **phối hợp** lịch trình—việc lên kế hoạch dễ dàng hơn rất nhiều.

She's been coordinating different departments to get this project off the ground.

Cô ấy đã **phối hợp** nhiều phòng ban để khởi động dự án này.