“coordinates” in Vietnamese
Definition
Tọa độ là các con số hoặc thông tin dùng để xác định chính xác vị trí của một điểm trên bản đồ, màn hình hoặc biểu đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'tọa độ GPS', 'tọa độ trên bản đồ'. Chủ yếu nói về thông tin vị trí trong đời sống hàng ngày.
Examples
Please send me the coordinates of your hotel.
Vui lòng gửi cho tôi **tọa độ** khách sạn của bạn.
The app shows the coordinates on the screen.
Ứng dụng hiển thị **tọa độ** trên màn hình.
Write down the coordinates before you leave.
Hãy ghi lại **tọa độ** trước khi bạn rời đi.
Text me the coordinates, and I’ll meet you there.
Nhắn cho tôi **tọa độ**, tôi sẽ gặp bạn ở đó.
I dropped a pin, so you should have the coordinates now.
Tôi đã đánh dấu, nên bạn đã có **tọa độ** rồi nhé.
These coordinates look wrong — are you sure this is the right location?
Những **tọa độ** này có vẻ sai — bạn chắc đây là vị trí đúng không?