coordinated” in Vietnamese

phối hợpnhịp nhàng

Definition

Diễn tả người hoặc sự vật hoạt động cùng nhau một cách nhịp nhàng, có tổ chức, hoặc ai đó vận động điêu luyện, kiểm soát tốt cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả nhóm, hoạt động nhóm hoặc khả năng vận động phối hợp tốt cá nhân ('vận động phối hợp tốt'). Không giống 'organized', từ này nhấn mạnh sự kết hợp nhịp nhàng.

Examples

The dancers were very coordinated on stage.

Các vũ công biểu diễn trên sân khấu vô cùng **phối hợp**.

He is a very coordinated athlete.

Anh ấy là một vận động viên rất **phối hợp**.

The event was coordinated by a team of volunteers.

Sự kiện được một nhóm tình nguyện viên **phối hợp** tổ chức.

She’s one of the most coordinated kids in her class—she never trips or falls.

Cô ấy là một trong những đứa trẻ **nhịp nhàng** nhất lớp—không bao giờ vấp ngã.

Everything was coordinated down to the smallest detail for the wedding.

Mọi thứ cho đám cưới đều được **phối hợp** đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Their outfits were surprisingly coordinated—they didn’t even plan it!

Trang phục của họ vô tình lại rất **phối hợp**—dù chẳng hẹn trước!