cooper” in Vietnamese

thợ đóng thùng

Definition

Thợ đóng thùng là người làm hoặc sửa chữa thùng gỗ, chủ yếu dùng cho rượu vang hoặc whisky. Đây là nghề truyền thống, chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc ngành sản xuất đồ uống có cồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về nghề truyền thống hoặc ngành sản xuất rượu. Không giống như tên riêng 'Cooper' hay động từ 'cooperate'.

Examples

My grandfather was a cooper in a small village.

Ông tôi từng là một **thợ đóng thùng** ở làng nhỏ.

The cooper repaired the old wooden barrel.

**Thợ đóng thùng** đã sửa chiếc thùng gỗ cũ.

A cooper needs skill and strong hands.

Một **thợ đóng thùng** cần có tay nghề và đôi tay khỏe.

The winery still employs a cooper to maintain its oak barrels.

Nhà máy rượu này vẫn thuê một **thợ đóng thùng** để bảo dưỡng các thùng gỗ sồi.

I had to look up what a cooper was when I read that novel.

Tôi phải tra nghĩa của từ **thợ đóng thùng** khi đọc tiểu thuyết đó.

It sounds old-fashioned, but a cooper is still important in whiskey making.

Nghe có vẻ lạc hậu, nhưng **thợ đóng thùng** vẫn rất quan trọng trong sản xuất whisky.