“convincing” in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó thuyết phục, nó làm cho người khác tin rằng điều đó đúng, hợp lý hoặc có khả năng thành công. Thường dùng để miêu tả bằng chứng, lập luận, lời giải thích hoặc cách thể hiện của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các danh từ như 'argument', 'evidence', 'reason', 'explanation', 'performance'. 'convincing' mô tả cái làm người khác tin, còn 'convinced' là người bị thuyết phục. Dùng phổ biến cả trong văn nói lẫn viết.
Examples
Her answer was very convincing.
Câu trả lời của cô ấy rất **thuyết phục**.
The police need more convincing evidence.
Cảnh sát cần thêm bằng chứng **thuyết phục** hơn.
He gave a convincing reason for being late.
Anh ấy đã đưa ra một lý do **thuyết phục** cho việc đến muộn.
You make a convincing case, but I still need time to think.
Bạn đưa ra lập luận **thuyết phục**, nhưng tôi vẫn cần thời gian suy nghĩ thêm.
To be honest, his apology didn't sound very convincing.
Thực lòng mà nói, lời xin lỗi của anh ấy không nghe có vẻ **thuyết phục** lắm.
She was so convincing in the interview that everyone wanted to hire her.
Cô ấy thể hiện quá **thuyết phục** trong buổi phỏng vấn khiến ai cũng muốn tuyển dụng cô.