convict” in Vietnamese

kết ántù nhân

Definition

Là quyết định của tòa án xác định ai đó có tội; cũng chỉ người đã bị kết án, đặc biệt là người đang ở tù.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong pháp luật, thường xuất hiện như 'convict ai đó về...'. Đừng nhầm với 'nghi ngờ' hoặc 'buộc tội': 'kết án' chỉ dùng khi đã có quyết định của tòa án.

Examples

The court convicted him of theft.

Toà án đã **kết án** anh ta về tội trộm cắp.

He was young when he was convicted, and he spent ten years in prison.

Anh ấy còn trẻ khi bị **kết án**, và đã ở tù mười năm.

It's hard to rebuild your life after being labeled a convict.

Rất khó để làm lại cuộc đời sau khi bị gọi là **tù nhân**.

They could not convict her without proof.

Họ không thể **kết án** cô ấy nếu không có bằng chứng.

The prison holds many convicts.

Nhà tù này giam giữ nhiều **tù nhân**.

The jury refused to convict because the story didn't make sense.

Bồi thẩm đoàn đã từ chối **kết án** vì câu chuyện không hợp lý.