“controlled” in Vietnamese
Definition
'Được kiểm soát' chỉ điều gì đó được giữ trong giới hạn hoặc được quản lý cẩn thận. Từ này cũng nói về cảm xúc hoặc hành vi điềm tĩnh, không bộc phát.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cảm xúc, hành động, thí nghiệm, điều kiện: 'controlled voice', 'controlled experiment'. Khi nói về người, nghĩa là tự chủ, không nóng nảy. Không nhầm với 'controlling' (thích kiểm soát người khác).
Examples
The fire is now controlled.
Ngọn lửa bây giờ đã được **kiểm soát**.
She gave a controlled smile.
Cô ấy mỉm cười một cách **kiểm soát**.
The test was done in a controlled room.
Bài kiểm tra được thực hiện trong phòng **kiểm soát**.
Even when he was angry, his voice stayed controlled.
Ngay cả khi tức giận, giọng của anh ấy vẫn **kiểm soát**.
It was a controlled fall, so she didn't get hurt.
Đó là một cú ngã **kiểm soát**, nên cô ấy không bị thương.
The whole interview felt strangely controlled, like every answer was prepared.
Toàn bộ cuộc phỏng vấn có cảm giác **kiểm soát** một cách lạ lùng, như thể mọi câu trả lời đã được chuẩn bị sẵn.