“controlled” in Indonesian
Definition
'Được kiểm soát' chỉ một thứ gì đó được giữ trong giới hạn hoặc được quản lý, điều hành một cách cẩn thận. Có thể chỉ cảm xúc hoặc hành vi điềm tĩnh, tự chủ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với cảm xúc, chuyển động, thí nghiệm, điều kiện: 'controlled environment', 'controlled behavior'. Chỉ sự tự chủ chứ không phải người thích kiểm soát người khác (controlling).
Examples
The fire is now controlled.
Ngọn lửa hiện đã **được kiểm soát**.
She gave a controlled smile.
Cô ấy đã nở một nụ cười **kiểm soát**.
The test was done in a controlled room.
Bài kiểm tra được tiến hành trong phòng **kiểm soát**.
Even when he was angry, his voice stayed controlled.
Dù tức giận, giọng nói của anh ấy vẫn **kiểm soát**.
It was a controlled fall, so she didn't get hurt.
Đó là một cú ngã **được kiểm soát**, nên cô ấy không bị thương.
The whole interview felt strangely controlled, like every answer was prepared.
Toàn bộ buổi phỏng vấn có cảm giác **kiểm soát** một cách lạ lẫm, như thể mọi câu trả lời đều đã được chuẩn bị trước.