control” in Vietnamese

kiểm soát

Definition

Có khả năng điều khiển, chi phối hoặc giới hạn một người, vật, cảm xúc hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với nghĩa danh từ và động từ; thường gặp trong các cụm như 'in control', 'under control', 'lose control'. Mạnh hơn 'check' hoặc 'manage'. Có thể dùng cho cả cảm xúc lẫn đối tượng vật lý.

Examples

He tried to control the dog in the park.

Anh ấy đã cố gắng **kiểm soát** con chó trong công viên.

She lost control of her car on the wet road.

Cô ấy đã mất **kiểm soát** xe trên đường ướt.

You should control your anger.

Bạn nên **kiểm soát** cơn tức giận của mình.

Who's really in control of this situation?

Ai thực sự đang **kiểm soát** tình huống này?

I wish I could control how much I worry.

Ước gì tôi có thể **kiểm soát** việc mình lo lắng đến mức nào.

With practice, you'll get your fear under control.

Nếu luyện tập, bạn sẽ đưa nỗi sợ của mình **vào tầm kiểm soát**.