continue” in Vietnamese

tiếp tục

Definition

Làm một việc mà không dừng lại hoặc bắt đầu lại sau khi tạm ngừng. Cũng có thể nói về việc giữ nguyên trạng thái hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả hai cấu trúc 'continue doing something' và 'continue to do something' đều đúng. Dùng được trong văn nói và viết, cả trang trọng và thông thường. Đừng nhầm với 'keep' trong lối nói rất thân mật.

Examples

Please continue reading page ten.

Vui lòng **tiếp tục** đọc trang mười.

The rain will continue all night.

Mưa sẽ **tiếp tục** suốt đêm.

After lunch, we continued our work.

Sau bữa trưa, chúng tôi **tiếp tục** làm việc.

Can we continue this conversation later?

Chúng ta có thể **tiếp tục** cuộc trò chuyện này sau không?

She decided to continue with the project despite the problems.

Cô ấy quyết định **tiếp tục** dự án mặc dù có nhiều vấn đề.

If prices continue to rise, fewer people will travel.

Nếu giá **tiếp tục** tăng, sẽ có ít người đi du lịch hơn.