“contingent” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều xảy ra khi có điều kiện khác; cũng dùng để nói về một nhóm người cùng mục đích hoặc đặc điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Contingent on/upon' nghĩa là phụ thuộc vào điều gì; phổ biến trong văn bản trang trọng. Khi là danh từ, chỉ đoàn hoặc nhóm người tại sự kiện. Không nhầm với 'contingency'.
Examples
Our school sent a contingent to the science fair.
Trường chúng tôi đã cử một **đoàn** đến hội chợ khoa học.
Payment is contingent upon approval.
Thanh toán chỉ **phụ thuộc** vào việc được phê duyệt.
Her job offer is contingent on passing the background check.
Lời mời làm việc của cô ấy **phụ thuộc** vào việc vượt qua kiểm tra lý lịch.
A large contingent of fans traveled to see the match.
Một **đoàn** lớn người hâm mộ đã đi xem trận đấu.
Success is always contingent on hard work and a bit of luck.
Thành công luôn **phụ thuộc** vào sự chăm chỉ và một chút may mắn.
The trip is contingent on the weather.
Chuyến đi **phụ thuộc** vào thời tiết.