“contender” in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm tham gia nghiêm túc để giành chiến thắng trong một cuộc thi, giải thưởng hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Contender' thường chỉ những người/cá nhân có khả năng thắng cao, hay dùng trong thể thao, giải thưởng, chính trị. Khác với 'contestant' (mọi thí sinh) hay 'challenger' (đối thủ của đương kim vô địch).
Examples
He is a strong contender for the championship.
Anh ấy là một **ứng cử viên** sáng giá cho chức vô địch.
There are five main contenders for the prize.
Có năm **ứng cử viên** chính cho giải thưởng này.
She became a serious contender after winning three matches.
Sau khi giành ba trận thắng, cô ấy đã trở thành một **ứng cử viên** nặng ký.
Many saw him as the top contender, but he didn't make it to the finals.
Nhiều người xem anh ấy là **ứng cử viên** hàng đầu, nhưng anh ấy không vào được vòng chung kết.
"That's a real contender for song of the year," she said after hearing the track.
Nghe xong, cô ấy nói: "Đó đúng là một **ứng cử viên** cho bài hát của năm."
After months of debate, two contenders remained for the job.
Sau nhiều tháng tranh luận, chỉ còn lại hai **ứng cử viên** cho công việc này.