“contemplating” in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ càng và sâu sắc về điều gì đó, nhất là trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về những lựa chọn hay quyết định quan trọng như 'contemplating my future'. Không dùng cho những suy nghĩ thoáng qua, đơn giản.
Examples
She was contemplating her future after graduation.
Cô ấy đã **suy ngẫm** về tương lai của mình sau khi tốt nghiệp.
I am contemplating a change in my career.
Tôi đang **cân nhắc kỹ** về việc thay đổi nghề nghiệp.
He sat by the window, contemplating the rain.
Anh ấy ngồi bên cửa sổ, **suy ngẫm** về cơn mưa.
I've been contemplating whether I should move to another city.
Tôi đã **suy ngẫm** xem có nên chuyển đến thành phố khác hay không.
She spent the weekend contemplating what happiness really means.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để **suy ngẫm** về ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.
Honestly, I’m still contemplating your offer—it’s a big decision.
Nói thật, tôi vẫn đang **cân nhắc kỹ** đề nghị của bạn—đó là một quyết định lớn.