“contain” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc bên trong có chứa cái gì đó, hoặc là một phần của cái gì đó. Cũng có thể dùng để nói về việc kiểm soát tình huống, cảm xúc hay vấn đề nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'contain' thường dùng khi nói về vật chứa bên trong, thành phần hoặc thông tin. Khi liệt kê phần, dùng 'include' tự nhiên hơn. Ít dùng với người trong giao tiếp thân mật. Thường gặp trong câu về kiểm soát như 'khống chế đám cháy'.
Examples
This medicine contains sugar.
Thuốc này **chứa** đường.
This bottle contains water.
Chai này **chứa** nước.
The box contains old photos.
Hộp này **chứa** ảnh cũ.
The firefighters managed to contain the fire before it spread.
Lính cứu hỏa đã **kiểm soát** được ngọn lửa trước khi nó lan rộng.
The report contains some useful tips for new teachers.
Báo cáo này **chứa** một số mẹo hữu ích cho giáo viên mới.
I could barely contain my excitement when I got the news.
Tôi gần như không thể **kiềm chế** được sự phấn khích khi nghe tin đó.