“contagious” in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó dễ lây, nó có thể lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác, thường nói về bệnh tật. Cũng có thể miêu tả cảm xúc hoặc hành động như cười hay hào hứng lan tỏa cho mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bệnh lây lan giữa người với người ('contagious disease'). Cũng dùng với cảm xúc lan toả nhanh như 'contagious laughter'. Không dùng cho các thứ không lây ('contagious headache' sai).
Examples
The flu is very contagious.
Cúm rất **dễ lây**.
Chickenpox is a contagious disease.
Thủy đậu là một bệnh **truyền nhiễm**.
His laughter was contagious.
Tiếng cười của anh ấy thật **lây lan**.
Be careful, that cold is pretty contagious.
Cẩn thận nhé, cảm đó khá **dễ lây** đấy.
Her enthusiasm was just so contagious that everyone joined in.
Sự nhiệt tình của cô ấy quá **lan tỏa** mà ai cũng tham gia.
That comedian’s energy on stage is really contagious.
Năng lượng trên sân khấu của danh hài đó thật **lây lan**.