“consulate” in Vietnamese
Definition
Lãnh sự quán là văn phòng của một lãnh sự, đại diện cho nước mình tại thành phố nước ngoài, giúp đỡ và bảo vệ công dân, thực hiện các thủ tục giấy tờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống trang trọng, pháp lý hoặc ngoại giao. Không giống 'đại sứ quán', lãnh sự quán hỗ trợ công dân ở các thành phố lớn.
Examples
You need to contact the consulate for a visa appointment.
Bạn cần liên hệ **lãnh sự quán** để đặt lịch hẹn xin visa.
After losing my wallet, I had to spend hours at the consulate.
Sau khi mất ví, tôi đã phải ngồi hàng giờ tại **lãnh sự quán**.
They're hiring new staff at the French consulate next month.
Họ sẽ tuyển nhân viên mới tại **lãnh sự quán** Pháp vào tháng tới.
People often confuse an embassy with a consulate, but they're not the same.
Mọi người thường nhầm lãnh sự quán với đại sứ quán, nhưng chúng không giống nhau.
I went to the consulate to renew my passport.
Tôi đã đến **lãnh sự quán** để gia hạn hộ chiếu.
The American consulate is in the city center.
**Lãnh sự quán** Mỹ nằm ở trung tâm thành phố.