conspiracy” in Vietnamese

âm mưu

Definition

Âm mưu là kế hoạch bí mật của hai người trở lên để làm điều xấu hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc báo chí. 'Conspiracy' nhấn mạnh tính bí mật, khác với 'plot.' Chú ý 'conspiracy theory' nghĩa là niềm tin vào việc tồn tại âm mưu.

Examples

The police uncovered a conspiracy to steal money from the company.

Cảnh sát đã phát hiện một **âm mưu** ăn cắp tiền của công ty.

They were charged with conspiracy after the secret meetings.

Họ bị buộc tội **âm mưu** sau các cuộc họp bí mật.

The movie is about a political conspiracy.

Bộ phim nói về một **âm mưu** chính trị.

He thinks every delay is part of some huge conspiracy.

Anh ấy nghĩ rằng mọi sự chậm trễ đều là một phần của một **âm mưu** lớn.

Honestly, it sounds less like a mistake and more like a conspiracy.

Thật ra, điều này nghe giống **âm mưu** hơn là nhầm lẫn.

Online rumors quickly turned the story into a wild conspiracy.

Tin đồn trên mạng đã nhanh chóng biến câu chuyện thành một **âm mưu** kỳ quặc.