“consolation” in Vietnamese
Definition
Cảm giác được an ủi hoặc điều gì đó khiến bạn thấy tốt hơn sau khi gặp mất mát hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc, đồng cảm như 'tìm được sự an ủi', 'đem lại sự an ủi' cho người khác.
Examples
She found consolation in her friends after losing her job.
Sau khi mất việc, cô ấy đã tìm được **sự an ủi** ở bạn bè của mình.
Music is a great consolation during hard times.
Âm nhạc là một **sự an ủi** lớn trong những lúc khó khăn.
He offered his consolation to her after the accident.
Anh ấy đã gửi lời **an ủi** đến cô ấy sau tai nạn.
As a small consolation, they gave her a bouquet of flowers.
Như một **sự an ủi** nhỏ, họ đã tặng cô ấy một bó hoa.
Losing the game was hard, but at least the team had the consolation of playing well.
Thua trận rất khó khăn, nhưng ít nhất đội cũng có **sự an ủi** là đã chơi tốt.
If it’s any consolation, most people found the test challenging too.
Nếu đó là **sự an ủi**, hầu hết mọi người cũng thấy bài kiểm tra khó.