“considered” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đã suy nghĩ kỹ hoặc được đánh giá theo một cách nào đó. Cũng có thể chỉ một quyết định hoặc ý kiến được đưa ra một cách chín chắn, có cân nhắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cấu trúc 'be considered + tính từ/danh từ' hay 'considered decision'. Không nên nhầm lẫn với 'concerned' (lo lắng) hay 'careful' (cẩn thận).
Examples
After a long pause, he considered whether to tell the truth.
Sau một lúc lâu, anh ấy **cân nhắc** có nên nói thật không.
He considered my idea before answering.
Anh ấy đã **cân nhắc** ý tưởng của tôi trước khi trả lời.
This plan is considered safe by experts.
Kế hoạch này **được xem là** an toàn bởi các chuyên gia.
She gave a considered answer.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **đã cân nhắc kỹ**.
That was a considered decision, not something we did overnight.
Đó là một quyết định **đã cân nhắc kỹ**, không phải làm ngay trong một đêm.
She’s widely considered the best person for the job.
Cô ấy **được xem là** người tốt nhất cho công việc này.