consideration” in Vietnamese

sự cân nhắcsự quan tâm

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định một việc, hoặc sự quan tâm, chu đáo đối với người khác. Cũng có thể chỉ một yếu tố quan trọng khi đánh giá tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập. Các cụm như 'take...into consideration' (cân nhắc...), 'under consideration' (đang xem xét) rất phổ biến. Không nhầm với động từ 'consider'.

Examples

Your health should be an important consideration when choosing a job.

Sức khỏe của bạn nên là một **sự cân nhắc** quan trọng khi chọn nghề.

Thank you for your consideration during my difficult time.

Cảm ơn vì **sự quan tâm** của bạn trong thời gian khó khăn của tôi.

The plan is still under consideration.

Kế hoạch vẫn đang được **cân nhắc**.

We took cost into consideration, but time mattered more.

Chúng tôi đã **cân nhắc** chi phí, nhưng thời gian quan trọng hơn.

I really appreciate the consideration you showed when I needed help.

Tôi rất cảm kích **sự quan tâm** mà bạn dành cho tôi khi tôi cần giúp đỡ.

After some consideration, I decided not to move abroad this year.

Sau một chút **cân nhắc**, tôi quyết định không ra nước ngoài năm nay.