“conquered” in Vietnamese
Definition
Dùng sức mạnh hoặc nỗ lực để kiểm soát một nơi, người hoặc vấn đề. Cũng có nghĩa là vượt qua khó khăn hoặc nỗi sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, với đối tượng là người, vùng đất, hay vấn đề lớn: 'conquered the city', 'conquered their fear'. Không dùng cho việc nhỏ hằng ngày.
Examples
The explorers conquered new lands.
Những nhà thám hiểm đã **chinh phục** những vùng đất mới.
He felt like he conquered the world after finishing the race.
Anh cảm thấy như mình đã **chinh phục** cả thế giới sau khi về đích.
After years of hard work, she conquered her dream job.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã **chinh phục** công việc mơ ước.
These athletes have conquered challenges most people can't imagine.
Những vận động viên này đã **chinh phục** những thử thách mà hầu hết mọi người không thể tưởng tượng.
The army conquered the city after a long battle.
Quân đội đã **chinh phục** thành phố sau trận chiến dài.
She finally conquered her fear of heights.
Cuối cùng cô ấy đã **vượt qua** nỗi sợ độ cao của mình.