conning” in Vietnamese

lừa đảolừa gạt

Definition

Cố tình lừa dối người khác để lấy tiền hoặc vật giá trị bằng những lời nói dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conning' là từ không trang trọng, thường chỉ việc lừa đảo qua những chiêu trò tinh vi. Có thể gặp ở 'conning someone out of money' (lừa lấy tiền), thường gắn với các kế hoạch phức tạp hơn 'cheating'.

Examples

He's always conning someone with another clever story.

Anh ấy lúc nào cũng **lừa đảo** ai đó bằng một câu chuyện khéo léo mới.

I can't believe she was conning us the whole time.

Tôi không thể tin được cô ấy **đã lừa đảo** chúng ta suốt thời gian đó.

He was conning people out of their savings.

Anh ta đang **lừa đảo** mọi người lấy hết tiền tiết kiệm của họ.

She is conning her neighbors with fake lottery tickets.

Cô ấy đang **lừa đảo** hàng xóm bằng vé số giả.

They got caught conning tourists near the station.

Họ đã bị bắt khi đang **lừa đảo** du khách gần ga tàu.

If you keep conning people, it's going to catch up with you.

Nếu cứ tiếp tục **lừa đảo** người khác, rồi cũng sẽ bị phát hiện thôi.