connection” in Vietnamese

kết nốiliên hệmối quan hệ

Definition

Kết nối là mối liên hệ, sự gắn kết giữa người với người, vật với vật, ý tưởng hoặc hệ thống. Cũng dùng chỉ kết nối mạng, điện thoại hoặc chuyến chuyển tiếp trong giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘connection between A and B’ để nói về quan hệ giữa hai phía; ‘kết nối internet’, ‘kết nối điện thoại’ dùng cho công nghệ; trong giao thông, ‘bị lỡ kết nối’ dùng cho chuyển tiếp tàu xe. Khi nói về người, ‘có kết nối’ mang nghĩa gần gũi tự nhiên hoặc mối quan hệ xã hội có ích.

Examples

There is a connection between sleep and good health.

Có một **kết nối** giữa giấc ngủ và sức khỏe tốt.

My phone has no connection here.

Điện thoại của tôi không có **kết nối** ở đây.

We have a train connection in Chicago.

Chúng tôi có **kết nối** tàu hỏa ở Chicago.

I felt an instant connection with her when we started talking.

Tôi cảm thấy một **kết nối** ngay lập tức với cô ấy khi chúng tôi bắt đầu nói chuyện.

The video kept freezing because the internet connection was bad.

Video cứ bị đứng vì **kết nối** internet kém.

If this flight is late, we might miss our connection.

Nếu chuyến bay này bị trễ, chúng ta có thể lỡ **kết nối**.