“congratulated” in Vietnamese
Definition
Nói lời mừng một ai đó khi họ đạt được thành tựu hoặc gặp điều tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'on' hoặc 'for' để chỉ thành tựu đạt được ('congratulated her on her promotion'). Là động từ lịch sự, trang trọng, dùng trong dịp đặc biệt. Khác với 'praise' vốn để khen về phẩm chất hay hành động.
Examples
She congratulated him after he won the race.
Cô ấy đã **chúc mừng** anh ấy sau khi anh ấy thắng cuộc đua.
My teacher congratulated me on my good grades.
Giáo viên của tôi đã **chúc mừng** tôi vì điểm tốt.
They all congratulated her at the party.
Tất cả mọi người đã **chúc mừng** cô ấy tại bữa tiệc.
I congratulated Sam for landing his dream job.
Tôi đã **chúc mừng** Sam vì có được công việc mơ ước.
Everyone congratulated the team when they won the championship.
Mọi người đều đã **chúc mừng** đội khi họ vô địch.
After the ceremony, his parents congratulated him with a big hug.
Sau buổi lễ, bố mẹ anh ấy đã **chúc mừng** anh ấy bằng một cái ôm thật chặt.