congratulate” in Vietnamese

chúc mừng

Definition

Nói lời vui mừng với ai đó khi họ có thành công, tin tốt hoặc đạt được điều gì đặc biệt. Thường dùng để thể hiện sự chia vui với thành tích của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cấu trúc thường gặp: ‘congratulate someone on something’ hoặc ‘congratulate someone for doing something’, nhưng ‘on’ phổ biến hơn. Trang trọng hơn ‘chúc mừng!’. Không nhầm với 'celebrate': dùng với người, không phải sự kiện.

Examples

She congratulated her friend on the exam result.

Cô ấy đã **chúc mừng** bạn về kết quả kỳ thi.

I want to congratulate you on your new job.

Tôi muốn **chúc mừng** bạn về công việc mới.

Please congratulate your sister for me.

Hãy **chúc mừng** em gái bạn giúp tôi nhé.

Everyone came over to congratulate him after the announcement.

Sau khi có thông báo, mọi người đều đến để **chúc mừng** anh ấy.

I forgot to congratulate her on getting into medical school.

Tôi đã quên **chúc mừng** cô ấy vì đã vào được trường y.

You should call and congratulate them yourself.

Bạn nên tự gọi điện và **chúc mừng** họ.