confidential” in Vietnamese

bí mật

Definition

Nếu điều gì đó là bí mật, nó chỉ được chia sẻ với một số người nhất định và không nên tiết lộ cho người khác. Thường dùng cho thông tin cá nhân hoặc tài liệu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp: 'thông tin bí mật', 'tài liệu bí mật'. 'strictly confidential' nhấn mạnh mức độ bảo mật. Không nhầm với 'confident' (tự tin).

Examples

Please keep this information confidential.

Vui lòng giữ thông tin này **bí mật**.

Doctors must keep patient records confidential.

Bác sĩ phải giữ hồ sơ bệnh nhân **bí mật**.

The email was marked 'confidential,' so I didn't forward it to anyone.

Email được đánh dấu '**bí mật**', nên tôi không chuyển tiếp cho ai.

This document is confidential.

Tài liệu này là **bí mật**.

I can't share the details yet—it's still confidential.

Tôi chưa thể chia sẻ chi tiết—vì nó vẫn còn **bí mật**.

Off the record, she told me something pretty confidential about the deal.

Ngoài lề, cô ấy nói với tôi điều khá **bí mật** về thỏa thuận.