confide” in Vietnamese

tâm sựthổ lộ (bí mật)

Definition

Khi bạn chia sẻ tâm sự hay bí mật với người mà bạn tin tưởng, thường vì bạn nghĩ người đó sẽ không kể cho ai khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'confide in someone' (tâm sự với ai đó). Mang tính trang trọng và hay dùng để chia sẻ điều riêng tư, bí mật. Không nhầm với 'confident' (tự tin).

Examples

She never felt comfortable enough to confide in her colleagues.

Cô ấy chưa bao giờ cảm thấy đủ thoải mái để **tâm sự** với đồng nghiệp.

It really helps to have a friend you can confide your worries to.

Có một người bạn để bạn có thể **tâm sự nỗi lo** thật sự rất hữu ích.

You can confide in me, I won't tell anyone.

Bạn có thể **tâm sự** với tôi, tôi sẽ không kể cho ai đâu.

He needed someone to confide his problems to.

Anh ấy cần ai đó để **tâm sự** những vấn đề của mình.

Children often confide secrets to their best friends.

Trẻ con thường **tâm sự bí mật** với bạn thân của mình.

Sometimes you just need someone you can confide in after a tough day.

Đôi khi bạn chỉ cần ai đó để **tâm sự** sau một ngày khó khăn.