“confession” in Vietnamese
Definition
Đây là việc ai đó thừa nhận mình đã làm điều gì sai trái, phạm pháp, hoặc điều gì đó khó nói. Cũng có thể là lời bày tỏ thật lòng về cảm xúc hoặc bí mật cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'lời thú nhận' phù hợp cho cả tình huống nghiêm túc ('thú nhận với cảnh sát') và nhẹ nhàng (thú nhận tình cảm). Thường đi với các động từ như 'đưa ra', 'viết', 'bắt buộc', hoặc 'ký' lời thú nhận.
Examples
The man gave a confession to the police.
Người đàn ông đã đưa ra **lời thú nhận** với cảnh sát.
Her confession surprised everyone in the room.
**Lời thú nhận** của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
He wrote a confession in his diary.
Anh ấy đã viết một **lời thú nhận** vào nhật ký của mình.
His late-night confession explained a lot about why he left.
**Lời thú nhận** lúc đêm khuya của anh ấy đã giải thích nhiều điều về lý do anh ấy rời đi.
That email felt less like an apology and more like a confession.
Email đó cảm giác giống một **lời thú nhận** hơn là lời xin lỗi.
After years of hiding it, her confession finally set her free.
Sau nhiều năm che giấu, **lời thú nhận** của cô ấy cuối cùng cũng đã giải phóng cô ấy.