confer” in Vietnamese

trao tặngbàn bạc

Definition

Trao cho ai đó một danh hiệu, vinh dự hoặc thảo luận cùng người khác để đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ rất trang trọng, thường gặp trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp như 'trao tặng bằng cấp' hay 'bàn bạc với ai đó'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The committee will confer the award next month.

Ban tổ chức sẽ **trao tặng** giải thưởng vào tháng sau.

The university will confer honors on the top students.

Trường đại học sẽ **trao tặng** danh hiệu cho các sinh viên xuất sắc.

Let's confer over lunch and figure this out.

Chúng ta hãy **bàn bạc** trong bữa trưa để tìm ra giải pháp.

We need to confer before making a decision.

Chúng ta cần **bàn bạc** trước khi đưa ra quyết định.

After the meeting, the managers conferred in private.

Sau cuộc họp, các quản lý đã **bàn bạc** riêng với nhau.

The award was conferred upon her for her lifelong contributions.

Giải thưởng đã được **trao tặng** cho cô ấy vì những cống hiến cả đời.