conducting” in Vietnamese

tiến hànhchỉ huy

Definition

Hành động tổ chức hoặc dẫn dắt một hoạt động như họp, làm thí nghiệm, hoặc điều khiển dàn nhạc. Cũng có thể chỉ việc chỉ đạo âm nhạc hoặc quản lý một quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật: 'conducting research' (tiến hành nghiên cứu), 'conducting an interview' (tiến hành phỏng vấn). Trong âm nhạc là chỉ huy dàn nhạc. Ý chỉ có sự tổ chức, quyền hạn rõ ràng hơn so với chỉ 'làm' hoặc 'dẫn dắt'.

Examples

She is conducting a survey at school.

Cô ấy đang **tiến hành** khảo sát tại trường.

The professor is conducting an important experiment.

Giáo sư đang **tiến hành** một thí nghiệm quan trọng.

He is conducting the orchestra tonight.

Anh ấy sẽ **chỉ huy** dàn nhạc tối nay.

We're conducting interviews for the new position this week.

Chúng tôi đang **tiến hành** phỏng vấn cho vị trí mới tuần này.

The team is conducting research on climate change.

Nhóm đang **tiến hành** nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

After conducting the rehearsal, she gave the musicians feedback.

Sau khi **chỉ huy** buổi tập, cô ấy đã góp ý cho các nhạc công.