conduct” in Indonesian

hành vitiến hànhchỉ huy (trong âm nhạc)

Definition

Là danh từ, chỉ cách cư xử của một người trong một tình huống nhất định. Là động từ, có nghĩa là tổ chức, tiến hành một hoạt động, hoặc chỉ huy dàn nhạc, hợp xướng.

Usage Notes (Indonesian)

'professional conduct' mang nghĩa chính thức, dùng cho môi trường công việc. 'Conduct an experiment', 'conduct an interview' phổ biến trong học thuật hoặc kinh doanh. Trong âm nhạc, chỉ dùng cho việc chỉ huy dàn nhạc hoặc hợp xướng.

Examples

The school expects good conduct from all students.

Trường mong đợi **hành vi** tốt từ tất cả học sinh.

They will conduct a survey next week.

Họ sẽ **tiến hành** khảo sát vào tuần sau.

She was nervous, but once she started to conduct, she looked completely confident.

Cô ấy lo lắng, nhưng khi bắt đầu **chỉ huy**, cô ấy trông rất tự tin.

She can conduct the school orchestra.

Cô ấy có thể **chỉ huy** dàn nhạc của trường.

We need someone neutral to conduct the interview.

Chúng tôi cần một người trung lập để **tiến hành** phỏng vấn.

His conduct at the meeting made everyone uncomfortable.

**Hành vi** của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.